Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間考査
[Trung Gian Khảo Tra]
ちゅうかんこうさ
🔊
Danh từ chung
kỳ thi giữa kỳ
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
査
Tra
điều tra