Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間搾取
[Trung Gian Trá Thủ]
ちゅうかんさくしゅ
🔊
Danh từ chung
tiền lại quả
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
搾
Trá
vắt
取
Thủ
lấy; nhận
Từ liên quan đến 中間搾取
キックバック
tiền hoa hồng
リベート
hoàn tiền
掠り
かすり
lướt qua; chạm nhẹ