Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間地点
[Trung Gian Địa Điểm]
ちゅうかんちてん
🔊
Danh từ chung
điểm giữa đường
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
地
Địa
đất; mặt đất
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân