Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中間国
[Trung Gian Quốc]
ちゅうかんこく
🔊
Danh từ chung
quốc gia đệm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
間
Gian
khoảng cách; không gian
国
Quốc
quốc gia