中間テスト [Trung Gian]
ちゅうかんテスト
Danh từ chung
bài kiểm tra giữa kỳ
JP: 体育祭も終わったし、次は中間テストかあ。
VI: Hội thao đã kết thúc, giờ thì kỳ thi giữa kỳ sắp tới rồi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
中間テストはいつなの?
Kỳ thi giữa kỳ là khi nào?
来週から中間テストだ。一夜漬けじゃ、太刀打ちできない問題ばかりだぞ。今日から始めろよ。
Tuần sau bắt đầu kỳ thi giữa kỳ. Đề thi toàn câu hỏi khó không thể cày ngày một ngày hai được. Hãy bắt đầu từ hôm nay.
早川くん、中間テストの結果でてたわよ。またトップ!
Kết quả bài kiểm tra giữa kỳ của cậu Hayakawa đã được công bố, và một lần nữa cậu ấy đạt điểm cao nhất.