Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中道政党
[Trung Đạo Chánh Đảng]
ちゅうどうせいとう
🔊
Danh từ chung
đảng trung dung
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái