中途退学 [Trung Đồ Thoái Học]

ちゅうとたいがく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bỏ học giữa kỳ

JP: かれ高校こうこう中途ちゅうと退学たいがくした。

VI: Anh ấy đã bỏ học giữa chừng ở trung học.