Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中越地震
[Trung Việt Địa Chấn]
ちゅうえつじしん
🔊
Danh từ chung
động đất Chūetsu
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động