中置 [Trung Trí]
ちゅうち
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học; tin học
tiền tố
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học; tin học
tiền tố