中継貿易 [Trung Kế Mậu Dịch]

中継ぎ貿易 [Trung Kế Mậu Dịch]

仲継貿易 [Trọng Kế Mậu Dịch]

なかつぎぼうえき
ちゅうけいぼうえき – 中継貿易

Danh từ chung

thương mại trung chuyển; thương mại trung gian