中継放送 [Trung Kế Phóng Tống]
ちゅうけいほうそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phát sóng tiếp sức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phát sóng tiếp sức