Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中皮腫
[Trung Bì Trũng]
ちゅうひしゅ
🔊
Danh từ chung
u trung biểu mô
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
腫
Trũng
khối u; sưng