中歯 [Trung Xỉ]
ちゅうば
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
guốc cao trung bình
🔗 中下駄
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
娘は歯を矯正中です。
Con gái tôi đang trong quá trình niềng răng.