中止犯 [Trung Chỉ Phạm]
ちゅうしはん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tội phạm bị bỏ dở trước khi thực hiện
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
tội phạm bị bỏ dở trước khi thực hiện