中東諸国 [Trung Đông Chư Quốc]

ちゅうとうしょこく

Danh từ chung

các nước Trung Đông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハイジャックはんたちは中東ちゅうとう諸国しょこく出身しゅっしんだった。
Những kẻ không tặc đến từ các quốc gia Trung Đông.