中期防 [Trung Kỳ Phòng]
ちゅうきぼう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chương trình phòng thủ trung hạn (5 năm)
🔗 中期防衛力整備計画
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chương trình phòng thủ trung hạn (5 năm)
🔗 中期防衛力整備計画