中期 [Trung Kỳ]

ちゅうき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

giai đoạn giữa

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trung hạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

宮廷きゅうていでは、平安へいあん初期しょきには中国ちゅうごく文化ぶんか模倣もほう一辺倒いっぺんとうでしたが、平安へいあん中期ちゅうきには日本にほんてき美意識びいしきもとづいた文化ぶんか花開はなひらきました。
Tại cung đình, vào đầu thời Heian, văn hóa Trung Hoa được bắt chước một cách đơn điệu, nhưng vào giữa thời Heian, một nền văn hóa dựa trên thẩm mỹ Nhật Bản đã nở rộ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中期
  • Cách đọc: ちゅうき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: giai đoạn giữa, trung kỳ; trung hạn
  • Hán Việt: Trung Kỳ
  • JLPT (ước lượng): N2
  • Cụm hay gặp: 中期計画, 中期的, 中期目標, 中期経営計画, 中期テスト (bối cảnh trường học)

2. Ý nghĩa chính

  • Giai đoạn giữa của một quá trình, thời kỳ hay niên đại (例: 中期中新世 - giữa kỷ Miocen).
  • Trung hạn trong quản trị/kinh tế: kế hoạch 3–5 năm (中期計画、中期的な視点).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 短期・中期・長期: ngắn hạn (vài tháng), trung hạn (vài năm), dài hạn (5–10 năm+ tùy lĩnh vực).
  • 中期 vs 中間: 中間 là “trung điểm/trung gian” (điểm giữa); 中期 là “giai đoạn giữa” (khoảng thời gian).
  • 中期 vs 中旬: 中旬 là “mười ngày giữa tháng”; 中期 không dùng cho lịch ngày trong tháng.
  • 中長期: kết hợp “trung và dài hạn”, nhấn mạnh tầm nhìn kéo dài.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kinh doanh/quản trị: 中期経営計画, 中期目標, 中期投資戦略.
  • Khoa học/lịch sử: 中期〇〇時代 (trung kỳ của một thời đại), 中期の特徴.
  • Giáo dục/dự án: 中期評価 (đánh giá giữa kỳ), 中期的な見直し (rà soát trung hạn).
  • Sắc thái: Trang trọng, dùng nhiều trong văn bản kế hoạch và học thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
短期 Đối nghĩa Ngắn hạn Khoảng thời gian ngắn (vài tháng).
長期 Đối nghĩa Dài hạn Kéo dài hơn trung hạn đáng kể.
中長期 Liên quan Trung và dài hạn Nhấn mạnh tầm nhìn từ trung hạn đến dài hạn.
中間 Phân biệt Trung điểm/trung gian Điểm/đoạn giữa chứ không phải cả giai đoạn.
期中 Liên quan Trong kỳ Thuật ngữ kế toán/giáo dục, khác thứ tự nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (trung: giữa) + (kỳ: thời kỳ) → “giai đoạn giữa”.
  • là đơn vị thời gian có mở-đóng, dùng rộng trong 学期, 学期末, 期限, 時期.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo quản trị, “中期” thường ám chỉ khung 3–5 năm, nhưng phạm vi có thể thay đổi theo ngành. Khi dịch, nên bám ngữ cảnh: “中期計画” → “kế hoạch trung hạn”; trong khảo cổ/địa chất, “中期” nên dịch “trung kỳ” để phân biệt với “trung hạn”.

8. Câu ví dụ

  • 会社は中期経営計画を公表した。
    Công ty đã công bố kế hoạch quản trị trung hạn.
  • 研究の中期評価を実施する。
    Tiến hành đánh giá giữa kỳ cho nghiên cứu.
  • この時代の中期には文化が大きく発展した。
    Vào trung kỳ của thời đại này, văn hóa đã phát triển mạnh.
  • 中期的な視点で投資を考える。
    Suy nghĩ đầu tư với góc nhìn trung hạn.
  • プロジェクト中期の見直しを行った。
    Đã tiến hành rà soát giữa kỳ của dự án.
  • 中期目標は来年度の成長率5%だ。
    Mục tiêu trung hạn là 5% tăng trưởng năm sau.
  • 地質学では中期中新世が重要な区分だ。
    Trong địa chất, trung kỳ kỷ Miocen là một phân đoạn quan trọng.
  • 短期の成果だけでなく中期の持続性を重視する。
    Không chỉ thành quả ngắn hạn mà còn coi trọng tính bền vững trung hạn.
  • 新制度は中期的に効果が現れる。
    Chính sách mới sẽ phát huy hiệu quả trong trung hạn.
  • 開発計画の中期ロードマップを更新した。
    Đã cập nhật lộ trình trung hạn của kế hoạch phát triển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?