中日 [Trung Nhật]

ちゅうにち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

Trung Quốc và Nhật Bản; Trung-Nhật

Danh từ chung

ngày giữa (giải đấu sumo, vở kịch, v.v.)

🔗 中日・なかび

Danh từ chung

ngày xuân phân