中日辞典 [Trung Nhật Từ Điển]
ちゅうにちじてん
Danh từ chung
từ điển Trung-Nhật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは中日辞典を買った。
Tom đã mua một quyển từ điển Trung-Nhật.