中抜け [Trung Bạt]
なかぬけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
rời đi tạm thời; đi ra ngoài; đi xa một lúc
Danh từ chung
lỗi lấy nét máy ảnh (vào khoảng trống giữa hai đối tượng)
🔗 抜く・ぬく
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの歌が頭の中から抜けなくて。
Bài hát đó cứ văng vẳng trong đầu tôi mãi.
火の中を歩き抜けられるような気がしてきた。
Tôi cảm thấy như có thể đi qua lửa.