中抜き [Trung Bạt]

なかぬき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

viền chữ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bỏ qua trung gian

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Thể thao

động tác thể dục

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Khẩu ngữ

nhận hoa hồng