Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中心静脈
[Trung Tâm Tĩnh Mạch]
ちゅうしんじょうみゃく
🔊
Danh từ chung
tĩnh mạch trung tâm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
静
Tĩnh
yên tĩnh
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng