Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中心思想
[Trung Tâm Tư Tưởng]
ちゅうしんしそう
🔊
Danh từ chung
ý tưởng trung tâm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ