中心市街地 [Trung Tâm Thị Nhai Địa]
ちゅうしんしがいち
Danh từ chung
trung tâm thành phố; nội thành; trung tâm thị trấn
Danh từ chung
trung tâm thành phố; nội thành; trung tâm thị trấn