Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中心体
[Trung Tâm Thể]
ちゅうしんたい
🔊
Danh từ chung
trung tâm thể
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh