中年 [Trung Niên]

ちゅうねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trung niên; tuổi trung niên; giữa đời

JP: 彼女かのじょ中年ちゅうねん都会とかいプロフェッショナルでした。

VI: Cô ấy là một người phụ nữ chuyên nghiệp thành thị ở tuổi trung niên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ中年ちゅうねんデブだ。
Cô ấy là một người phụ nữ trung niên mập.
その中年ちゅうねんおとこ暴行ぼうこうのかどでうったえられた。
Người đàn ông trung niên đó đã bị kiện vì tội hành hung.
最近さいきん、おなかまわりににくがついてきたみたい。中年ちゅうねんふとりかな。
Gần đây, tôi thấy mình có vẻ tăng cân ở vùng bụng. Có lẽ tôi đang béo phì tuổi trung niên.
その中年ちゅうねん女性じょせいたちは途中とちゅうずっと大声おおごえはなしつづけていた。
Những người phụ nữ trung niên đó đã nói chuyện ồn ào suốt quãng đường.
ナップザックを背負せおった中年ちゅうねん女性じょせい一人ひとりすわるところをさがしているようだった。
Một người phụ nữ trung niên đeo ba lô đang tìm chỗ ngồi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中年
  • Cách đọc: ちゅうねん
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + の
  • Nghĩa khái quát: “trung niên; độ tuổi trung niên”. Cũng dùng để bổ nghĩa như “người đàn ông trung niên, phụ nữ trung niên”.
  • Từ liên quan: 中年層・中高年・壮年・初老・中年太り・ミドル世代
  • Lĩnh vực: xã hội, nhân khẩu học, đời sống

2. Ý nghĩa chính

中年 chỉ nhóm tuổi trung niên (thường khoảng 40–60, tùy ngữ cảnh). Có thể dùng để gọi đối tượng xã hội, xu hướng sức khỏe, thời điểm sự nghiệp – gia đình.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 壮年(そうねん): “tráng niên”, nhấn mạnh sức lực sung mãn trong trung niên sớm.
  • 中高年: “trung niên và cao niên”, phạm vi rộng hơn 中年.
  • 初老(しょろう): “sơ lão”, sát mép trên của trung niên, hơi nhuốm sắc thái “bắt đầu già”.
  • 青年・若年: đối lập ở phía tuổi trẻ; 老年 đối lập ở phía cao tuổi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ: 中年には健康診断が大切だ。 (Với người trung niên, kiểm tra sức khỏe là quan trọng.)
  • Dùng bổ nghĩa với の: 中年の男性/女性/夫婦/社員.
  • Thành ngữ thường gặp: 中年太り (béo bụng tuổi trung niên), 中年の危機 (khủng hoảng tuổi trung niên).
  • Văn phong trung tính; tránh dùng khi có thể gây cảm giác gán nhãn nhạy cảm, cân nhắc dùng từ lịch sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
壮年 Gần nghĩa Tráng niên Nhấn mạnh sức lực còn sung mãn.
中高年 Bao hàm Trung niên và cao niên Phạm vi rộng hơn 中年.
初老 Liên quan Sơ lão Giáp ranh trung niên – lão niên.
青年/若年 Đối nghĩa Thanh niên/tuổi trẻ Nhóm tuổi đối lập phía trẻ.
老年 Đối nghĩa Cao niên Nhóm tuổi đối lập phía già.
ミドル世代 Đồng nghĩa khẩu ngữ Thế hệ “middle” Mượn tiếng Anh, sắc thái mềm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 中: giữa, trung.
  • 年: năm, tuổi.
  • Tổ hợp: “tuổi ở giữa” → trung niên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong xã hội Nhật, 中年 gắn với các chủ đề sức khỏe chuyển hóa, cân bằng công việc–gia đình, tái đào tạo kỹ năng, và “khủng hoảng tuổi trung niên”. Ngôn từ cần tinh tế: khi mô tả con người, thêm từ lịch sự hoặc dùng cấu trúc mô tả cụ thể (例えば「働き盛りの世代」) để giảm cảm giác gán nhãn.

8. Câu ví dụ

  • 中年になると体重管理が課題になる。
    Đến tuổi trung niên, việc quản lý cân nặng trở thành vấn đề.
  • 中年の男性向けに健康セミナーを開催した。
    Tổ chức hội thảo sức khỏe dành cho nam giới trung niên.
  • 彼は中年に差し掛かってから趣味を増やした。
    Sau khi bước vào trung niên, anh ấy có thêm nhiều sở thích.
  • 中年太りを防ぐには運動習慣が大切だ。
    Muốn tránh béo bụng trung niên, thói quen vận động rất quan trọng.
  • 会社は中年社員の再教育プログラムを強化した。
    Công ty tăng cường chương trình tái đào tạo cho nhân viên trung niên.
  • 中年の危機をきっかけに転職を考えた。
    Tôi nghĩ tới chuyển việc nhân dịp khủng hoảng tuổi trung niên.
  • この雑誌は中年向けのファッション特集が多い。
    Tạp chí này có nhiều số chuyên đề thời trang cho trung niên.
  • 中年夫婦の旅行記が共感を呼んでいる。
    Nhật ký du lịch của cặp vợ chồng trung niên đang gây đồng cảm.
  • 医師は中年以降の生活習慣病に注意を促した。
    Bác sĩ khuyến cáo chú ý bệnh do lối sống từ tuổi trung niên trở đi.
  • 中年層のニーズを把握することが市場拡大の鍵だ。
    Nắm nhu cầu của tầng lớp trung niên là chìa khóa mở rộng thị trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?