中幅帯 [Trung Phúc Đái]
ちゅうはばおび
Danh từ chung
dây lưng kimono rộng trung bình (khoảng 26 cm); obi rộng trung bình
Danh từ chung
dây lưng kimono rộng trung bình (khoảng 26 cm); obi rộng trung bình