Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中層水
[Trung Tằng Thủy]
ちゅうそうすい
🔊
Danh từ chung
nước trung gian
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
水
Thủy
nước