1. Thông tin cơ bản
- Từ: 中学生
- Cách đọc: ちゅうがくせい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Học sinh trung học cơ sở (lớp 7–9 ở Nhật, khoảng 12–15 tuổi)
- Tính trang trọng: Trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết
2. Ý nghĩa chính
中学生 chỉ người đang theo học tại 中学校 (trung học cơ sở). Dùng để nói về đối tượng, giai đoạn lứa tuổi, hoặc làm định ngữ: 中学生の頃 (thời còn học cấp 2).
3. Phân biệt
- 小学生 (しょうがくせい): học sinh tiểu học; 高校生 (こうこうせい): học sinh trung học phổ thông. Ba từ này phân theo bậc học.
- 生徒 (せいと): học sinh (tiểu học đến phổ thông nói chung). 中学生 là một loại 生徒.
- 学生 (がくせい): thường chỉ sinh viên đại học trong cách nói trang trọng. Không dùng 学生 để chỉ 中学生 trong văn bản chính thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả đối tượng: 中学生にアンケートを取る (khảo sát học sinh THCS).
- Định ngữ: 中学生向けの教材 (giáo trình dành cho THCS), 中学生男子/女子.
- Chỉ giai đoạn: 中学生の頃は部活に入っていた (thời THCS tôi tham gia CLB).
- Thành ngữ sắc thái: 中学生でもわかる (đến học sinh THCS cũng hiểu; nhấn mạnh đơn giản/dễ hiểu).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 小学生 | Liên quan (bậc học) | Học sinh tiểu học | Thấp hơn 中学生 một bậc. |
| 高校生 | Liên quan (bậc học) | Học sinh THPT | Cao hơn 中学生 một bậc. |
| 生徒 | Bao quát | Học sinh nói chung | Gồm 小学生〜高校生. |
| 学生 | Dễ nhầm | Sinh viên (thường) | Trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng cho THCS/THPT. |
| 中学校 | Liên quan | Trường THCS | Nơi mà 中学生 theo học. |
| 大人/社会人 | Trái nghĩa (vai trò) | Người lớn / người đi làm | Đối lập theo giai đoạn cuộc đời. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 中 (giữa) + 学 (học) + 生 (người/học sinh) → “người học ở bậc trung học”. Cũng có thể hiểu là 中学+生.
- 中: On: チュウ; Kun: なか — “ở giữa, trung”.
- 学: On: ガク; Kun: まなぶ — “học”.
- 生: On: セイ/ショウ; Kun: い・う・なま — “sinh, người học”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ở Nhật, 中学生 thường tham gia câu lạc bộ (部活) rất tích cực và đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi thi vào 高校. Trong quảng cáo/sách giáo khoa, cụm “中学生向け” giúp bạn nhanh nhận biết cấp độ nội dung.
8. Câu ví dụ
- 弟は来年から中学生になります。
Em trai tôi từ năm sau sẽ lên THCS.
- 中学生向けの参考書を探しています。
Tôi đang tìm sách tham khảo dành cho học sinh THCS.
- 中学生の頃、毎日部活で遅くまで残っていた。
Thời THCS, ngày nào tôi cũng ở lại muộn vì câu lạc bộ.
- この映画は中学生にもわかりやすい内容だ。
Bộ phim này nội dung dễ hiểu ngay cả với học sinh THCS.
- 市内の中学生を対象にアンケートを実施した。
Đã tiến hành khảo sát đối tượng là học sinh THCS trong thành phố.
- 彼女は中学生らしい素直さがある。
Cô ấy có sự chân thành đúng chất học sinh THCS.
- 兄は中学生の時に英検を受けた。
Anh tôi đã thi Eiken khi còn học THCS.
- 新しい塾は中学生専門だ。
Trung tâm học thêm mới chuyên cho học sinh THCS.
- 大会には中学生も参加できる。
Học sinh THCS cũng có thể tham gia giải đấu.
- 先生は中学生に安全指導を行った。
Thầy cô đã hướng dẫn an toàn cho học sinh THCS.