中学生 [Trung Học Sinh]

ちゅうがくせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

học sinh trung học cơ sở

JP: わたし中学生ちゅうがくせいです。

VI: Tôi là học sinh trung học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし中学生ちゅうがくせいではありません。
Tôi không phải là học sinh trung học.
かれ中学生ちゅうがくせいになった。
Anh ấy đã trở thành học sinh trung học.
わたしたちは中学生ちゅうがくせいです。
Chúng tôi là học sinh trung học.
わたしには中学生ちゅうがくせい息子むすこがいる。
Tôi có một cậu con trai đang học trung học.
中学生ちゅうがくせいとき、フランス勉強べんきょう大好だいすきだったな。
Hồi cấp hai, tôi rất thích học tiếng Pháp.
なつかしい。中学生ちゅうがくせいころ使つかってた。
Thật là hoài niệm. Tôi đã dùng nó hồi cấp hai.
トムは中学生ちゅうがくせいころわたしよりすこひくかったの。
Hồi trung học, Tom hơi thấp hơn tôi một chút.
トムは中学生ちゅうがくせいとき、メアリーのことがきだったんだぜ。
Hồi trung học, Tom đã thích Mary.
中学生ちゅうがくせいのときによくいていたうたおもくちずさんだ。
Tôi đã hát lại bài hát mà mình thường nghe khi còn là học sinh trung học.
とく理解りかいりょくがあるわけでもない普通ふつう中学生ちゅうがくせいです。
Tôi chỉ là một học sinh trung học bình thường, không phải là người có khả năng hiểu biết đặc biệt.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中学生
  • Cách đọc: ちゅうがくせい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Học sinh trung học cơ sở (lớp 7–9 ở Nhật, khoảng 12–15 tuổi)
  • Tính trang trọng: Trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết

2. Ý nghĩa chính

中学生 chỉ người đang theo học tại 中学校 (trung học cơ sở). Dùng để nói về đối tượng, giai đoạn lứa tuổi, hoặc làm định ngữ: 中学生の頃 (thời còn học cấp 2).

3. Phân biệt

  • 小学生 (しょうがくせい): học sinh tiểu học; 高校生 (こうこうせい): học sinh trung học phổ thông. Ba từ này phân theo bậc học.
  • 生徒 (せいと): học sinh (tiểu học đến phổ thông nói chung). 中学生 là một loại 生徒.
  • 学生 (がくせい): thường chỉ sinh viên đại học trong cách nói trang trọng. Không dùng 学生 để chỉ 中学生 trong văn bản chính thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả đối tượng: 中学生にアンケートを取る (khảo sát học sinh THCS).
  • Định ngữ: 中学生向けの教材 (giáo trình dành cho THCS), 中学生男子/女子.
  • Chỉ giai đoạn: 中学生の頃は部活に入っていた (thời THCS tôi tham gia CLB).
  • Thành ngữ sắc thái: 中学生でもわかる (đến học sinh THCS cũng hiểu; nhấn mạnh đơn giản/dễ hiểu).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
小学生Liên quan (bậc học)Học sinh tiểu họcThấp hơn 中学生 một bậc.
高校生Liên quan (bậc học)Học sinh THPTCao hơn 中学生 một bậc.
生徒Bao quátHọc sinh nói chungGồm 小学生〜高校生.
学生Dễ nhầmSinh viên (thường)Trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng cho THCS/THPT.
中学校Liên quanTrường THCSNơi mà 中学生 theo học.
大人/社会人Trái nghĩa (vai trò)Người lớn / người đi làmĐối lập theo giai đoạn cuộc đời.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 中 (giữa) + 学 (học) + 生 (người/học sinh) → “người học ở bậc trung học”. Cũng có thể hiểu là 中学+生.
  • 中: On: チュウ; Kun: なか — “ở giữa, trung”.
  • 学: On: ガク; Kun: まなぶ — “học”.
  • 生: On: セイ/ショウ; Kun: い・う・なま — “sinh, người học”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, 中学生 thường tham gia câu lạc bộ (部活) rất tích cực và đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi thi vào 高校. Trong quảng cáo/sách giáo khoa, cụm “中学生向け” giúp bạn nhanh nhận biết cấp độ nội dung.

8. Câu ví dụ

  • 弟は来年から中学生になります。
    Em trai tôi từ năm sau sẽ lên THCS.
  • 中学生向けの参考書を探しています。
    Tôi đang tìm sách tham khảo dành cho học sinh THCS.
  • 中学生の頃、毎日部活で遅くまで残っていた。
    Thời THCS, ngày nào tôi cũng ở lại muộn vì câu lạc bộ.
  • この映画は中学生にもわかりやすい内容だ。
    Bộ phim này nội dung dễ hiểu ngay cả với học sinh THCS.
  • 市内の中学生を対象にアンケートを実施した。
    Đã tiến hành khảo sát đối tượng là học sinh THCS trong thành phố.
  • 彼女は中学生らしい素直さがある。
    Cô ấy có sự chân thành đúng chất học sinh THCS.
  • 兄は中学生の時に英検を受けた。
    Anh tôi đã thi Eiken khi còn học THCS.
  • 新しい塾は中学生専門だ。
    Trung tâm học thêm mới chuyên cho học sinh THCS.
  • 大会には中学生も参加できる。
    Học sinh THCS cũng có thể tham gia giải đấu.
  • 先生は中学生に安全指導を行った。
    Thầy cô đã hướng dẫn an toàn cho học sinh THCS.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中学生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?