中学年 [Trung Học Niên]
ちゅうがくねん
Danh từ chung
lớp giữa của trường tiểu học (lớp ba và lớp bốn)
🔗 低学年; 高学年
Danh từ chung
lớp giữa của trường tiểu học (lớp ba và lớp bốn)
🔗 低学年; 高学年