Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中央党
[Trung Ương Đảng]
ちゅうおうとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Trung tâm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
央
Ương
trung tâm; giữa
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái