Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中大脳動脈
[Trung Đại Não Động Mạch]
ちゅうだいのうどうみゃく
🔊
Danh từ chung
động mạch não giữa
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
大
Đại
lớn; to
脳
Não
não; trí nhớ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng