中堅 [Trung Kiên]

ちゅうけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

nòng cốt; trụ cột

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

trung cấp

Danh từ chung

thân chính (của quân đội)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

trung tâm sân; người chơi trung tâm

Danh từ chung

vận động viên thi đấu ở trận giữa trong cuộc thi đội

🔗 先鋒・せんぽう

Hán tự

Từ liên quan đến 中堅

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中堅
  • Cách đọc: ちゅうけん
  • Loại từ: Danh từ (dùng định ngữ trước danh từ khác)
  • Nghĩa khái quát: tầm trung; hạng trung; lực lượng nòng cốt tầm trung; vị trí trung tâm (thể thao, đặc biệt bóng chày)
  • Ghi chú: Dùng trong kinh doanh, nhân sự, quy mô doanh nghiệp; trong bóng chày, 中堅 chỉ vị trí “center (trung ngoại dã)”.

2. Ý nghĩa chính

  • Quy mô/đẳng cấp trung: 中堅企業 (doanh nghiệp tầm trung), 中堅校 (trường hạng trung).
  • Nhân sự trung cấp: 中堅社員 (nhân viên trung cấp, có kinh nghiệm, dưới lớp quản lý cấp cao).
  • Trung tâm/cánh giữa (thể thao): Trong bóng chày, 中堅 là khu vực trung tâm sân ngoài (center field), 中堅手 là người chơi ở vị trí đó.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 中堅 vs 中小: 中小 (doanh nghiệp nhỏ và vừa). 中堅 nhấn mạnh tầng “vừa/giữa” nhưng thường lớn và vững hơn nhóm nhỏ.
  • 中堅 vs 中核: 中核 là “hạt nhân/cốt lõi”. 中堅 thiên về cấp bậc/độ mạnh ở tầm trung, không nhất thiết là cốt lõi.
  • 中堅 vs 主力: 主力 là “lực lượng chủ lực”. 中堅 là lớp nòng cốt tầm trung, có thể là xương sống nhưng không nhất thiết là chủ lực.
  • Thể thao: 中堅 (khu vực) vs 中堅手 (cầu thủ ở vị trí này).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kinh doanh: 「中堅企業の買収」「市場で中堅クラスのシェア」
  • Nhân sự: 「中堅社員の育成」「中堅リーダー研修」
  • Giáo dục/Thành tích: 「中堅校」「リーグで中堅チーム」
  • Thể thao: 「打球は中堅へ」「中堅を守る」

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中小企業 Đối chiếu doanh nghiệp nhỏ và vừa Nhỏ hơn 中堅 doanh nghiệp
大手 Đối chiếu tập đoàn lớn Quy mô lớn hơn 中堅
中核 Liên quan hạt nhân, cốt lõi Nhấn mạnh vai trò trung tâm, không phải cấp độ
主力 Liên quan chủ lực Lực lượng chính yếu
中堅手 Biến thể trung ngoại dã (cầu thủ) Thuật ngữ bóng chày
下位/弱小 Đối nghĩa theo cấp hạng dưới/yếu Trái với tầm trung trở lên

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 中(チュウ): ở giữa, trung.
  • 堅(ケン/かたい): vững chắc, kiên cố.
  • Tổ hợp tạo nghĩa “lớp ở giữa và có độ vững/độ mạnh đáng kể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói “中堅社員”, người Nhật thường nghĩ tới nhóm có 5–10 năm kinh nghiệm, vừa thực chiến vừa có tố chất dẫn dắt. Trong truyền thông doanh nghiệp, dùng “中堅どころ” để chỉ nghệ sĩ/đội nhóm đang ở vị trí hạng trung nhưng ổn định.

8. Câu ví dụ

  • この会社は国内では中堅企業に位置づけられる。
    Công ty này được xếp vào nhóm doanh nghiệp tầm trung trong nước.
  • 中堅社員向けの研修を実施した。
    Đã triển khai khóa đào tạo dành cho nhân viên trung cấp.
  • 彼はチームの中堅として若手を支えている。
    Anh ấy là lớp nòng cốt tầm trung của đội, hỗ trợ các bạn trẻ.
  • 売上は業界の中堅クラスに達した。
    Doanh thu đã đạt mức hạng trung trong ngành.
  • 打球は中堅の頭上を越えて二塁打になった。
    Bóng bay vượt qua đầu trung ngoại dã và trở thành cú đánh hai căn.
  • 彼は守備で中堅を守っている。
    Anh ấy chơi ở vị trí trung ngoại dã.
  • 我が校は学力面で中堅に入る。
    Trường chúng tôi thuộc nhóm hạng trung về học lực.
  • 市場で中堅の存在感を高めたい。
    Muốn tăng hiện diện ở phân khúc tầm trung trên thị trường.
  • 経営は中堅どころを柱に強化していく。
    Sẽ tăng cường dựa vào lớp nòng cốt tầm trung trong quản trị.
  • 今季、チームは中堅から主力への飛躍を目指す。
    Mùa này, đội hướng tới bước nhảy từ hạng trung lên chủ lực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中堅 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?