Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中型犬
[Trung Hình Khuyển]
ちゅうがたけん
🔊
Danh từ chung
chó giống trung bình
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
犬
Khuyển
chó