Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中国酒
[Trung Quốc Tửu]
ちゅうごくしゅ
🔊
Danh từ chung
rượu Trung Quốc
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
国
Quốc
quốc gia
酒
Tửu
rượu sake; rượu