中国史 [Trung Quốc Sử]
ちゅうごくし
Danh từ chung
lịch sử Trung Quốc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スミスさんは、中国史を勉強していました。
Ông Smith đã nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.