中国化 [Trung Quốc Hóa]

ちゅうごくか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Hán hóa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

中国ちゅうごくでは近年きんねん急速きゅうそく食生活しょくせいかつのアメリカすすんでいる。
Gần đây, chế độ ăn kiểu Mỹ đang lan rộng nhanh chóng ở Trung Quốc.