Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中哲
[Trung Triết]
ちゅうてつ
🔊
Danh từ chung
triết học Trung Quốc
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
哲
Triết
triết học; rõ ràng