Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中和剤
[Trung Hòa Tề]
ちゅうわざい
🔊
Danh từ chung
chất trung hòa
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
剤
Tề
liều; thuốc