Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中台
[Trung Đài]
ちゅうたい
🔊
Danh từ chung
Trung Quốc và Đài Loan
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện