Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中句
[Trung Câu]
ちゅうく
🔊
Danh từ chung
phần giữa của câu thơ
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku