中受 [Trung Thụ]
ちゅうじゅ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
thi vào trung học
🔗 中学受験
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
thi vào trung học
🔗 中学受験