Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中医
[Trung Y]
ちゅうい
🔊
Danh từ chung
y học Trung Quốc
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
医
Y
bác sĩ; y học