中共 [Trung Cộng]
ちゅうきょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Đảng Cộng sản Trung Quốc
🔗 中国共産党
Danh từ chung
Trung Quốc Cộng sản