Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中保
[Trung Bảo]
ちゅうほ
🔊
Danh từ chung
hòa giải
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ