中今 [Trung Kim]
なかいま
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hiện tại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今食事中。
Tôi đang ăn.
今ダイエット中なの。
Bây giờ tôi đang ăn kiêng đây.
今放送中です。
Hiện đang phát sóng.
今、仕事中だよ。
Bây giờ tôi đang trong giờ làm việc.
今、料理中なの。
Tôi đang nấu ăn.
今勤務中です。
Tôi đang làm việc bây giờ.
今は勤務中だ。
Bây giờ tôi đang trong giờ làm việc.
今、ウォーキング中。
Tôi đang đi bộ đây.
今、夕飯中。
Bây giờ tôi đang ăn tối.
夏物は今セール中です。
Đồ hè đang được giảm giá.