Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中世ラテン語
[Trung Thế Ngữ]
ちゅうせいラテンご
🔊
Danh từ chung
tiếng Latin trung cổ
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
世
Thế
thế hệ; thế giới
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ