Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中ヒール
[Trung]
ちゅうヒール
🔊
Danh từ chung
gót giày trung bình
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm