中てる [Trung]
あてる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
đánh trúng mục tiêu (một cách ác ý); trúng giải (xổ số, v.v.)
🔗 当てる; 当てる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
カバンの中に何が入ってるの?
Có gì trong túi xách của cậu?
箱の中、何が入ってるの?
Có gì trong cái hộp này?
一晩中起きてたの?
Cậu thức suốt đêm à?
ペンは箱の中に入ってるよ。
Cái bút đang ở trong hộp đấy.
バスケットの中には何が入ってるの?
Có gì trong giỏ rổ vậy?
授業中、居眠りしてた。
Tôi đã ngủ gật trong giờ học.
俺、授業中に寝てたよ。
Tôi đã ngủ trong giờ học.
財布の中にお金が入ってないの。
Trong ví không có tiền.
籠の中には何が入ってるの?
Có gì trong cái rổ đó?
カーテンが閉まってて中が見えないよ。
Rèm cửa đóng kín, không thể nhìn vào bên trong.