Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
並製
[Tịnh Chế]
なみせい
🔊
Danh từ chung
chế tạo thông thường
Hán tự
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
製
Chế
sản xuất